Giải pháp chống cháy công nghiệp: Aitemag 10FD Magnesium hydroxide tinh khiết cao được xử lý bằng silane tăng khả năng chống cháy trong vật liệu polyolefin và sản phẩm elastomer cho sản xuất công nghiệp
Giải pháp chống cháy công nghiệp: Aitemag 10FD Magnesium hydroxide tinh khiết cao được xử lý bằng silane tăng khả năng chống cháy trong vật liệu polyolefin và sản phẩm elastomer cho sản xuất công nghiệp
Chi tiết sản phẩm:
Nguồn gốc:
Yixing, Trung Quốc
Số mô hình:
Aitemag 10fd
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Yixing, Trung Quốc
Số mô hình:
Aitemag 10fd
Làm nổi bật:
High Light
Làm nổi bật:
thuốc giãn lửa Magnesium hydroxide được xử lý bằng silane
,
Magnesium hydroxit chống cháy công nghiệp
,
Magnesium hydroxit tinh khiết cao cho polyolefin
Trading Information
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
500kg
chi tiết đóng gói:
Túi Kraft Polylined 20kg trên pallet 500kg hoặc 1000kg
Thời gian giao hàng:
7-10 ngày làm việc
Điều khoản thanh toán:
T/T
Khả năng cung cấp:
30.000T/a
Mô tả sản phẩm
Giải pháp Chống Cháy Công Nghiệp: Aitemag 10FD Magnesium Hydroxide được Xử lý bằng Silane Độ Tinh Khiết Cao Tăng Cường Khả Năng Chống Cháy trong Vật liệu Polyolefin và Sản phẩm Elastomer cho Sản xuất Công nghiệp
Tổng quan sản phẩm
Aitemag® 10FD Magnesium Hydroxide là chất chống cháy siêu mịn tiên tiến, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất và chi phí đồng thời tuân thủ các yêu cầu của REACH và RoHS. Được sản xuất bằng các công nghệ hàng đầu thế giới, sản phẩm có độ tinh khiết cao này cung cấp các đặc tính chống cháy và ức chế khói vượt trội cho các hệ thống polyme khác nhau.
Các tính năng chính
Magnesium hydroxide độ tinh khiết cao với xử lý liên kết silane
Đặc tính chảy và phân tán được tăng cường
Tính chất cơ học ở nhiệt độ thấp và điện vượt trội
Khả năng chống cháy và ức chế khói tuyệt vời
Được tối ưu hóa cho polyolefin nhiệt dẻo và liên kết ngang
Lý tưởng cho vật liệu cách điện dây và cáp LSZH
Tuân thủ REACH và RoHS
Tính chất vật lý và hóa học
Thuộc tính
Đơn vị
Giá trị điển hình*
Hàm lượng magnesium hydroxide
Độ ẩm
≥99
Mất khi nung (800°C)
Độ ẩm
≥30
Độ trắng Hunter
≥97
Kích thước hạt trung bình (d50)
µm
1.0
Độ ẩm
%
≤0.005
Độ ẩm
%
≤0.5
* Các giá trị điển hình được liệt kê không phải là thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Q1. Bạn là nhà máy hay công ty thương mại?
Chúng tôi là nhà sản xuất.
Q2. MOQ của bạn là gì?
500KG
Q3. Còn các mẫu sản phẩm thì sao?
Chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí, phí vận chuyển do bạn chịu.
Q4. Làm thế nào để tôi có được báo giá chính xác?
Vui lòng cho chúng tôi biết nhu cầu và điều khoản cụ thể của sản phẩm (FOB, CIF hoặc EXW), và chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn báo giá chính xác.